Thông báo đấu giá tài sản của Đội Quản lý thị trường số 6
- Thứ năm - 23/09/2021 15:48
- In ra
- Đóng cửa sổ này
Căn cứ Luật Đấu giá tài sản năm 2016;
Căn cứ Hợp đồng dịch vụ đấu giá tài sản số 02/HĐ-DVĐGTS ngày 22/09/2021 giữa Trung tâm dịch vụ đấu giá tài sản tỉnh Fv88.com thể thao, casino, bắn cá, nổ hũ và lô đề và Đội Quản lý thị trường số 6;
Trung tâm dịch vụ đấu giá tài sản tỉnh Fv88.com thể thao, casino, bắn cá, nổ hũ và lô đề thông báo đấu giá tài sản với nội dung sau:
1/ Tổ chức đấu giá: Trung tâm dịch vụ đấu giá tài sản tỉnh Fv88.com thể thao, casino, bắn cá, nổ hũ và lô đề
Địa chỉ: Đường Trần Hưng Đạo, Tân Phú, Đồng Xoài, Fv88.com thể thao, casino, bắn cá, nổ hũ và lô đề
2/ Người có tài sản đấu giá: Đội Quản lý thị trường số 6
Địa chỉ: Đường Hùng Vương, P. Tân Bình, TP. Đồng Xoài, tỉnh Fv88.com thể thao, casino, bắn cá, nổ hũ và lô đề.
3/ Tài sản đấu giá là: Hàng hóa gồm: Bàn chải đánh răng, phụ tùng xe máy các loại, phụ tùng ô tô, kẹp bấm tài liệu, bột pha màu, máy nén hỗ trợ hô hấp, dao lam, microphone, loa vi tính, quần áo, giày dép, mặt kính, phụ kiện điện thoại, đồ chơi trẻ em, ấm nước điện, bình giữ nhiệt, loa vi tính, máy khoan, máy mài… (có danh sách kèm theo)
(Tất cả tài sản trên được tổ chức đấu giá thành các lô đã chia).
Nơi có tài sản: Đội Quản lý thị trường số 6 - đường Hùng Vương, P. Tân Bình, TP.Đồng Xoài, tỉnh Fv88.com thể thao, casino, bắn cá, nổ hũ và lô đề.
Nguồn gốc tài sản: Tài sản là tang vật vi phạm Đăng ký nhà cái FV88 chơi casino online hấp dẫn bị tịch thu được xác lập quyền sở hữu toàn dân do Đội Quản lý thị trường số 6 chuyển giao để đấu giá.
4/ Tổng giá khởi điểm: 309.651.000đ (Ba trăm lẻ chín triệu, sáu trăm năm mươi mốt ngàn đồng).
5/ Phương thức đấu giá: Phương thức trả giá lên.
6/ Hình thức đấu giá: Đấu giá bằng hình thức bỏ phiếu kín trực tiếp liên tục nhiều vòng tại phiên đấu giá.
7/ Bước giá: 01% giá khởi điểm của từng vòng đấu, giá khởi điểm của từng vòng đấu là giá trả cao nhất của vòng trước đó liền kề.
8/ Thời gian, địa điểm xem tài sản.
- Thời gian xem tài sản: Từ ngày 07/10/2021 đến ngày 08/10/2021 (trong giờ Đăng ký nhà cái FV88 chơi casino online hấp dẫn), tại Kho Đội Quản lý thị trường số 6 – Cục Quản lý thị trường tỉnh Fv88.com thể thao, casino, bắn cá, nổ hũ và lô đề (liên hệ đ/c Thảo, số điện thoại: 0979.575.108).
9/ Thời gian bán và tiếp nhận hồ sơ đăng ký
- Từ ngày 23/09/2021 đến ngày 15/10/2021 (trong giờ Đăng ký nhà cái FV88 chơi casino online hấp dẫn), tại Trung tâm Dịch vụ đấu giá tài sản tỉnh Fv88.com thể thao, casino, bắn cá, nổ hũ và lô đề.
10/ Địa điểm bán và tiếp nhận hồ sơ đăng ký
- Tại Trung tâm Dịch vụ đấu giá tài sản tỉnh Fv88.com thể thao, casino, bắn cá, nổ hũ và lô đề, đường Trần Hưng Đạo, phường Tân Phú, thành phố Đồng Xoài, tỉnh Fv88.com thể thao, casino, bắn cá, nổ hũ và lô đề.
11/ Cách thức đăng ký tham gia đấu giá
- Khách hàng đăng ký tham gia đấu giá nộp hồ sơ trực tiếp từ ngày 23/09/2021 đến 17 giờ 00 phút ngày 15/10/2021
- Trường hợp khách hàng không trực tiếp đi đăng ký tham gia đấu giá được phải có văn bản ủy quyền, giới thiệu được ký tên, đóng dấu của Tổ chức hoặc văn bản ủy quyền phải được công chứng tại các tổ chức hành nghề công chứng, chứng thực chữ ký tại UBND xã, phường, thị trấn theo quy định.
12/ Thời gian, địa điểm tổ chức đấu giá: 8 giờ 30 phút ngày 18/10/2021 tại Trung tâm Dịch vụ đấu giá tài sản tỉnh Fv88.com thể thao, casino, bắn cá, nổ hũ và lô đề
13/ Khoản tiền và thời gian nộp tiền đặt trước là: 15% giá khởi điểm của tài sản. Thời gian thu tiền đặt trước là: 13/10/2021, 14/10/2021, 15/10/2021 (đến 17 giờ 00 phút). Tuy nhiên người tham gia đấu giá nộp tiền đặt trước trước thời gian trên là hoàn toàn tự nguyện và phải thỏa thuận bằng văn bản với Trung tâm.
14/ Đối tượng tham gia đấu giá: Tổ chức, cá nhân có nhu cấu có quyền tham gia đấu giá. Trừ các trường hợp người không được tham gia đấu giá quy định tại Khoản 4 Điều 38, Luật đấu giá tài sản năm 2016.
15/ Điều kiện tham gia đấu giá:
Khách hàng đăng ký tham gia đấu giá phải có hồ sơ đăng ký bao gồm:
a/ Đơn xin tham gia đấu giá do Trung tâm DV ĐGTS tỉnh Fv88.com thể thao, casino, bắn cá, nổ hũ và lô đề phát hành;
b/ Chứng minh nhân dân (căn cước công dân) đối với cá nhân; Chứng minh nhân dân (căn cước công dân) + Giấy phép đăng ký kinh doanh đối với tổ chức phải có chứng thực bản sao từ bản chính của cơ quan có thẩm quyền.
c/ Giấy nộp tiền đặt trước tham gia đấu giá đúng theo quy định.
d/ Giấy cam kết xem tài sản và phiếu tiếp nhận hồ sơ.
e/ Người tham gia đấu giá phải nộp tiền hồ sơ tham gia đấu giá là:
TT |
Giá khởi điểm của tài sản |
Mức thu tối đa (đồng/hồ sơ) |
1 |
Từ 20 triệu đồng trở xuống |
50.000 |
2 |
Từ trên 20 triệu đồng đến 50 triệu đồng |
100.000 |
3 |
Từ trên 50 triệu đồng đến 100 triệu đồng |
150.000 |
4 |
Từ trên 100 triệu đồng đến 500 triệu đồng |
200.000 |
Mọi tổ chức, cá nhân có nhu cầu xem chi tiết liên hệ tại Trung tâm dịch vụ đấu giá tài sản tỉnh Fv88.com thể thao, casino, bắn cá, nổ hũ và lô đề; Địa chỉ: Đường Trần Hưng Đạo, Tân Phú, Đồng Xoài, Fv88.com thể thao, casino, bắn cá, nổ hũ và lô đề; ĐT: 02713.860216.
| BẢNG KÊ CHI TIẾT HÀNG HÓA | |||||||
| Stt | Tên tài sản | Đơn vị tính |
Số lượng | Tỷ lệ, chất lượng còn lại | Đơn giá | Tổng giá trị lô hàng | Ghi chú |
| LÔ 1 | |||||||
| 1 | Bàn chải đánh răng | Chiếc | 1.800 | 8.000 | 14.400.000 | ||
| 2 | Kẹp bấm tài liệu | Hộp | 40 | 25.000 | 1.000.000 | ||
| 3 | Dao lam | Hộp | 5 | 50.000 | 250.000 | Hiệu Croma | |
| 6 | Dao lam | Hộp | 20 | 40.000 | 800.000 | Hiệu TinatinaBrand |
|
| 7 | Bàn chải đánh răng | Hộp | 24 | 20.000 | 480.000 | Nhãn hiệu Okamura | |
| 8 | Cây lau nhà | Bộ | 31 | 40.000 | 1.240.000 | Hiệu Red box | |
| Cộng | 18.170.000 | ||||||
| LÔ 2 | |||||||
| 1 | Thẻ nhớ | Cái | 5 | 160.000 | 800.000 | Hiệu netac, loại 32GB |
|
| 2 | Thẻ nhớ | Cái | 8 | 400.000 | 3.200.000 | Hiệu netac, loại 128GB |
|
| 3 | Cóc xạc điện thoại | Cái | 8 | 70.000 | 560.000 | Nhãn hiệu Akus 2A MaxSqeed | |
| 4 | Dây sạc | Dây | 5 | 100.000 | 500.000 | Hiệu Iphone 5, loại hoco 1M |
|
| 5 | Dây sạc | Dây | 2 | 150.000 | 300.000 | Hiệu Iphone 5, loại hoco 2M |
|
| 6 | Cóc xạc xe | Bộ | 5 | 70.000 | 350.000 | Hiệu 2A Casim AR-C15 |
|
| 7 | Bộ sạc điện thoại | Bộ | 5 | 150.000 | 750.000 | Hiệu VOOC OPPO |
|
| 8 | Dây xạc điện thoại đa năng | Bộ | 4 | 100.000 | 400.000 | Hiệu WeKome 3 in 1 |
|
| 9 | Kính cường lực điện thoại. | Cái | 65 | 8.000 | 520.000 | ||
| 10 | Phụ kiện điện thoại. | Cái | 82 | 8.000 | 656.000 | ||
| Cộng | 8.036.000 | ||||||
| LÔ 3 | |||||||
| 1 | Đồ chơi Lê gô | Bộ | 68 | 10.000 | 680.000 | Hiệu MYMXRLO loại nhỏ |
|
| 2 | Đồ chơi Lê gô | Bộ | 32 | 30.000 | 960.000 | Hiệu MYMXRLO loại lớn |
|
| 3 | Đồ chơi Lê gô | Bộ | 16 | 10.000 | 160.000 | Hiệu MYMXRLO Ninja Word |
|
| 4 | Đồ chơi Lê gô | Bộ | 33 | 30.000 | 990.000 | Hiệu Ninja | |
| 5 | Đồ chơi lắp ráp | Bộ | 12 | 10.000 | 120.000 | Hiệu Nija QS08 | |
| 6 | Đồ chơi lắp ráp | Bộ | 3 | 10.000 | 30.000 | Hiệu Nija 10in1 FuSion (HUH91053) |
|
| 7 | Đồ chơi lắp ráp | Bộ | 18 | 15.000 | 270.000 | Hiệu TY202-HUH | |
| 8 | Đồ chơi lắp ráp | Bộ | 3 | 15.000 | 45.000 | Hiệu Heroes 76003-HUH |
|
| 9 | Đồ chơi lắp ráp | Bộ | 16 | 15.000 | 240.000 | Hiệu Nija YL837 -HUH |
|
| 10 | Đồ chơi lắp ráp | Bộ | 7 | 10.000 | 70.000 | Hiệu Nija TX1186 -HUH |
|
| 11 | Đồ chơi lắp ráp | Bộ | 18 | 12.000 | 216.000 | Hiệu SY143276003 -HUH |
|
| 12 | Đồ chơi lắp ráp | Bộ | 7 | 12.000 | 84.000 | My World 10049-HUH |
|
| 13 | Đồ chơi lắp ráp | Bộ | 28 | 12.000 | 336.000 | Hiệu Avenges 666 | |
| 14 | Đồ chơi lắp ráp | Bộ | 7 | 10.000 | 70.000 | Hiệu Nija 610006 -HUH |
|
| 15 | Đồ chơi lắp ráp | Bộ | 9 | 25.000 | 225.000 | Hiệu BaTiLe 12360-TP |
|
| 16 | Đồ chơi lắp ráp | Bộ | 10 | 25.000 | 250.000 | Hiệu My World SY6190 NGH |
|
| 17 | Đồ chơi lắp ráp | Bộ | 10 | 25.000 | 250.000 | Hiệu My World 63007-HUH |
|
| 18 | Đồ chơi lắp ráp | Bộ | 14 | 25.000 | 350.000 | Hiệu Nexo SL 8978-NGH |
|
| 19 | Đồ chơi lắp ráp | Bộ | 1 | 300.000 | 300.000 | Hiệu Ninja SY 966-HUH |
|
| 20 | Đồ chơi lắp ráp | Bộ | 28 | 15.000 | 420.000 | Hiệu My World 10049-HUH |
|
| 21 | Đồ chơi lắp ráp | Bộ | 1 | 250.000 | 250.000 | Hiệu My World 11139-NGH |
|
| 22 | Đồ chơi lắp ráp | Bộ | 2 | 150.000 | 300.000 | Hiệu My World 1193-NGH |
|
| 23 | Đồ chơi lắp ráp | Bộ | 2 | 150.000 | 300.000 | Hiệu My World 11027-NGH |
|
| 24 | Đồ chơi lắp ráp | Bộ | 2 | 150.000 | 300.000 | Hiệu My World 11138-HUH |
|
| 25 | Đồ chơi lắp ráp | Bộ | 1 | 100.000 | 100.000 | Hiệu My World 10961-NGH |
|
| 26 | Đồ chơi lắp ráp | Bộ | 2 | 130.000 | 260.000 | Hiệu My World 11136-NGH |
|
| 27 | Đồ chơi lắp ráp | Bộ | 3 | 100.000 | 300.000 | Hiệu Cogo 4552 -NGH |
|
| 28 | Đồ chơi lắp ráp | Bộ | 3 | 60.000 | 180.000 | Hiệu Ếch giành kẹo 3231; 3232 - NGH |
|
| Xe ô tô nhựa đồ chơi trẻ em kính 02 tầng | Cái | 10 | 20.000 | 200.000 | Nhãn hiệu PullBack Truck, xuất xứ Trung Quốc | ||
| Xe ô tô nhựa đồ chơi trerv em kính trắng | Cái | 10 | 20.000 | 200.000 | Nhãn hiệu Speed Truck, xuất xứ Trung Quốc; | ||
| Đồ chơi siêu nhân búa | Cái | 10 | 20.000 | 200.000 | Xuất xứ Trung Quốc | ||
| 29 | Đèn lases trẻ em | Cái | 5.256 | 1.500 | 7.884.000 | hiệu Tian Yong WanJu |
|
| Cộng | 16.540.000 | ||||||
| LÔ 4 | |||||||
| 1 | Quần Jeans nữ | Cái | 50 | 140.000 | 7.000.000 | Không rõ nguồn gốc, xuất xứ | |
| 2 | Quần Kaki nữ | Cái | 20 | 140.000 | 2.800.000 | Không rõ nguồn gốc, xuất xứ | |
| 3 | Quần Jeans nam | Cái | 60 | 200.000 | 12.000.000 | Không rõ nguồn gốc, xuất xứ | |
| 4 | Quần Jeans nam | Cái | 200 | 80.000 | 16.000.000 | Không rõ nguồn gốc, xuất xứ | |
| 5 | Quần Kaki nam | Cái | 25 | 80.000 | 2.000.000 | Không rõ nguồn gốc, xuất xứ | |
| 6 | Quần sooc nam | Cái | 250 | 40.000 | 10.000.000 | Không rõ nguồn gốc, xuất xứ | |
| 7 | Mắt kính nam | Cái | 100 | 100.000 | 10.000.000 | Không rõ nguồn gốc, xuất xứ | |
| 8 | Mắt kính nữ | Cái | 40 | 45.000 | 1.800.000 | Không rõ nguồn gốc, xuất xứ | |
| 9 | Quần nữ | Cái | 105 | 75.000 | 7.875.000 | Không rõ nguồn gốc, xuất xứ | |
| 10 | Áo nữ | Cái | 295 | 75.000 | 22.125.000 | Không rõ nguồn gốc, xuất xứ | |
| 11 | Đầm | Cái | 50 | 75.000 | 3.750.000 | Không rõ nguồn gốc, xuất xứ | |
| 12 | Dép nam | Cái | 175 | 12.000 | 2.100.000 | Không rõ nguồn gốc, xuất xứ | |
| 13 | Dép nữ | Cái | 25 | 12.000 | 300.000 | Không rõ nguồn gốc, xuất xứ | |
| 14 | Dép lào | Đôi | 240 | 18.000 | 4.320.000 | ||
| 15 | Mũ lưỡi trai | Cái | 1.000 | 7.000 | 7.000.000 | Màu đen, màu trắng | |
| 16 | Giày thể thao trẻ em | Đôi | 5 | 25.000 | 125.000 | ||
| 17 | Giày thể thao trẻ em | Đôi | 12 | 70.000 | 840.000 | ||
| 18 | Giày thể thao trẻ em | Đôi | 5 | 100.000 | 500.000 | Nhãn hiệu FASHION | |
| 19 | Giày thể thao trẻ em | Đôi | 6 | 90.000 | 540.000 | Nhãn hiệu ERA.02 FASHION | |
| 20 | Giày thể thao trẻ em | Đôi | 6 | 75.000 | 450.000 | Nhãn hiệu SUP | |
| 21 | Dép nữ trẻ em | Đôi | 5 | 25.000 | 125.000 | Nhãn hiệu ZANET | |
| 22 | Dép nữ trẻ em | Đôi | 5 | 10.000 | 50.000 | Nhãn hiệu Nhã Doanh | |
| 23 | Dép nữ trẻ em | Đôi | 5 | 25.000 | 125.000 | Nhãn hiệu Hải Yến | |
| 24 | Giày thể thao người lớn | Đôi | 4 | 110.000 | 440.000 | Nhãn hiệu FASHION | |
| 25 | Giày nữ | Đôi | 5 | 50.000 | 250.000 | Nhãn hiệu T & N | |
| 26 | Giày nữ | Đôi | 5 | 65.000 | 325.000 | Nhãn hiệu SKVSTARKELA | |
| 27 | Dép nữ | Đôi | 5 | 60.000 | 300.000 | Nhãn hiệu ZARABASIC | |
| 28 | Dép nữ | Đôi | 5 | 55.000 | 275.000 | Nhãn hiệu AEROSOFT | |
| 29 | Dép nữ | Đôi | 5 | 45.000 | 225.000 | Nhãn hiệu VTVA | |
| 30 | Dép nữ | Đôi | 5 | 20.000 | 100.000 | Nhãn hiệu Hồng Nhi | |
| 31 | Dép nữ | Đôi | 5 | 20.000 | 100.000 | Nhãn hiệu FASHION | |
| 32 | Giày thể thao thời trang đế cao | Đôi | 30 | 85.000 | 2.550.000 | ||
| 33 | Giày thể thao thời trang đế thấp | Đôi | 54 | 70.000 | 3.780.000 | ||
| Cộng | 120.170.000 | ||||||
| LÔ 5 | |||||||
| 1 | Nhông Honđa | Cái | 20 | 9.000 | 180.000 | ||
| 2 | Hộp Ron Quylap | Hộp | 30 | 30.000 | 900.000 | ||
| 3 | Bơm xăng | Cái | 3 | 300.000 | 900.000 | ||
| 4 | Két nước | Cái | 2 | 300.000 | 600.000 | ||
| 5 | Ống gas | Cái | 10 | 1.500 | 15.000 | ||
| 6 | Keo vá hộp xanh | Hộp | 50 | 10.000 | 500.000 | ||
| 7 | Keo vá hộp vàng | Hộp | 50 | 7.000 | 350.000 | ||
| 8 | Bộ lên Col tay SIRIUS | Bộ | 2 | 300.000 | 600.000 | ||
| 9 | Bộ lên Col tay W đen | Bộ | 1 | 250.000 | 250.000 | ||
| 10 | Bộ lên Col tay DC | Bộ | 2 | 210.000 | 420.000 | ||
| 11 | Bộ đùm Winner X2 | Bộ | 2 | 500.000 | 1.000.000 | ||
| 12 | Bộ đùm Winner Ex | Bộ | 4 | 30.000 | 120.000 | ||
| 13 | Bộ khóa DR hộp Hon đa | Bộ | 10 | 40.000 | 400.000 | ||
| 14 | BuGi | Cái | 100 | 5.000 | 500.000 | ||
| 15 | CP nhún | Cái | 7 | 250.000 | 1.750.000 | ||
| 16 | CP nhún | Cái | 10 | 200.000 | 2.000.000 | ||
| 17 | Bóng đèn led | Bóng | 8 | 30.000 | 240.000 | ||
| 18 | Gương chiếu hậu xe máy | Cặp | 15 | 130.000 | 1.950.000 | Nhãn hiệu Rear Mirror, kiểu Iphone màu bạchiệu Rear Mirror, kiểu Iphone màu bạc | |
| 19 | Gương chiếu hậu xe máy | Cặp | 10 | 145.000 | 1.450.000 | Nhãn hiệu Rear Mirror, kiểu Iphone màu đen | |
| 20 | Gương chiếu hậu xe máy | Cặp | 20 | 120.000 | 2.400.000 | hiệu Rear Mirror, kiểu tròn màu bạc |
|
| 21 | Gương chiếu hậu xe máy | Cặp | 20 | 95.000 | 1.900.000 | Nhãn hiệu Rear Mirror, kiểu tròn màu đen | |
| 22 | Bố thắng đĩa xe máy | Cặp | 50 | 8.000 | 400.000 | Nhãn hiệu 7K09 màu bạc |
|
| 23 | Bố thắng đĩa xe máy | Cặp | 100 | 8.000 | 800.000 | Nhãn hiệu 7K09 đen |
|
| 24 | Bố thắng xe máy | Cặp | 200 | 8.500 | 1.700.000 | Nhãn hiệu Sindai | |
| 25 | Bố thắng xe máy | Cặp | 100 | 20.000 | 2.000.000 | Nhãn hiệu KVBG | |
| 26 | Bạc đạn xe máy | Cái | 530 | 8.000 | 4.240.000 | Nhãn hiệu NTK Bearings |
|
| 27 | Gương chiếu hậu | Cặp | 19 | 150.000 | 2.850.000 | Nhãn hiệu REAR | |
| 28 | Gương chiếu hậu | Cặp | 15 | 50.000 | 750.000 | Nhãn hiệu VS8 | |
| 29 | Gương chiếu hậu | Cặp | 25 | 40.000 | 1.000.000 | ||
| 30 | Tay cầm xe gắn máy | Cặp | 95 | 45.000 | 4.275.000 | ||
| 31 | Đèn chiếu sáng | Cái | 18 | 90.000 | 1.620.000 | Nhãn hiệu MOTO LED LIGHT | |
| Cộng | 38.060.000 | ||||||
| LÔ 6 | |||||||
| 1 | Lọc gió | Cái | 1 | 270.000 | 270.000 | Kamaz 255*440 *130*14,5 |
|
| 2 | Lọc gió | Cái | 2 | 300.000 | 600.000 | ĐKN*CC *ĐKT*LBL |
|
| 3 | Lọc gió | Cái | 1 | 200.000 | 200.000 | ĐKN*CC* ĐKT *LBL 22*38 |
|
| 4 | Lọc gió | Cái | 1 | 145.000 | 145.000 | ĐKN*CC* ĐKT *LBL 2T9*3T2 |
|
| 5 | Lọc gió | Cái | 1 | 230.000 | 230.000 | ĐKN*CC* ĐKT *LBL 28*36 |
|
| 6 | Lọc gió | Cái | 1 | 250.000 | 250.000 | ĐKN*CC* ĐKT *LBL 2T6 3T8 |
|
| 7 | Lọc gió | Cái | 1 | 250.000 | 250.000 | ĐKN*CC* ĐKT *LBL 28*36 |
|
| 8 | Lọc gió | Cái | 1 | 70.000 | 70.000 | ĐKN*CC* ĐKT *LBL 155*230 |
|
| 9 | Lọc gió | Cái | 1 | 100.000 | 100.000 | ĐKN*CC* ĐKT *LBL 1T5*2T6 |
|
| 10 | Lọc gió | Cái | 3 | 130.000 | 390.000 | ĐKN*CC* ĐKT *LBL 20*30 |
|
| 11 | Lọc gió | Cái | 1 | 70.000 | 70.000 | ĐKN*CC* ĐKT *LBL 2T5*3T8 |
|
| 12 | Lọc gió | Cái | 1 | 130.000 | 130.000 | ĐKN*CC* ĐKT *LBL 2*26 |
|
| 13 | Lọc gió | Cái | 1 | 250.000 | 250.000 | ĐKN*CC* ĐKT *LBL 30*48 |
|
| 14 | Lọc gió | Cái | 1 | 190.000 | 190.000 | ĐKN*CC* ĐKT*LBL Kamaz 255*440*130*14,5 |
|
| 15 | Lọc gió | Cái | 1 | 170.000 | 170.000 | Hino 2T*2T6 | |
| 16 | Lọc gió | Cái | 1 | 200.000 | 200.000 | ĐKN*CC* ĐKT *LBL 20*25 |
|
| 17 | Lọc gió | Cái | 1 | 90.000 | 90.000 | ĐKN*CC* ĐKT *LBL Kia 155*230 |
|
| 18 | Lọc gió | Cái | 1 | 85.000 | 85.000 | ĐKN*CC* ĐKT *LBL Kia 1T6 2T3 |
|
| 19 | Cục Rotin tấn lái | Bộ | 3 | 160.000 | 480.000 | ||
| 20 | Bơm nước | Cái | 1 | 400.000 | 400.000 | Water Pump Kored | |
| 21 | Cao su treo | Cái | 2 | 180.000 | 360.000 | Bearing Center Joint kored loại 3,5T |
|
| 22 | Cao su treo | Cái | 2 | 190.000 | 380.000 | Bearing Center Joint kored loại 5T |
|
| 23 | Cao su treo | Cái | 1 | 145.000 | 145.000 | Bearing Center Joint kored loại 8T5 |
|
| 24 | Cao su treo | Cái | 3 | 95.000 | 285.000 | Bearing Center Joint kored loại 2T5 |
|
| 25 | Bạc đạn ô tô | Bộ | 6 | 80.000 | 480.000 | hiệu Koyo 6306, Japan |
|
| 26 | Bạc đạn ô tô | Bộ | 1 | 300.000 | 300.000 | hiệu Koyo 32214TR, Japan |
|
| 27 | Bạc đạn ô tô | Bộ | 2 | 85.000 | 170.000 | hiệu Koyo 6309, Japan |
|
| 28 | Bạc đạn ô tô | Bộ | 1 | 400.000 | 400.000 | hiệu Koyo36015, Japan |
|
| 29 | Bạc đạn ô tô | Bộ | 1 | 350.000 | 350.000 | hiệu Koyo 33216x2, Japar |
|
| 30 | Phuộc giảm xóc xe ô tô du lịch | Cái | 13 | 300.000 | 3.900.000 | Nhãn hiệu Absorber | |
| 31 | Phuộc giảm xóc xe ô tô du lịch | Cái | 3 | 380.000 | 1.140.000 | Nhãn hiệu Mando | |
| 32 | Bố côn xe ô tô | Cái | 6 | 95.000 | 570.000 | Nhãn hiệu Chute Parts | |
| 33 | Bầu lọc hơi xe ô tô | Cái | 8 | 320.000 | 2.560.000 | Nhãn hiệu Wabeo | |
| 34 | Phuộc giảm xóc sau xe tái 2,5T | Cái | 16 | 100.000 | 1.600.000 | Nhãn hiệu Shock Absorber | |
| 35 | Phuộc giảm xóc trước xe tái 2,5T | Cái | 18 | 100.000 | 1.800.000 | Nhãn hiệu Shock Absorber | |
| 36 | Phuộc giảm xóc cabin xe tái | Cái | 6 | 350.000 | 2.100.000 | Nhãn hiệu Men Bo MaGnum | |
| 37 | Cùi đĩa xe ben loại xe 15 tấn | Cái | 1 | 2.000.000 | 2.000.000 | Nhãn hiệu Samgong | |
| 38 | Cùi đĩa xe tải loại xe 2,5 tấn | Cái | 1 | 1.500.000 | 1.500.000 | Nhãn hiệu Samgong | |
| 39 | Phuộc giảm sóc xe tải loại 500kg | Cái | 6 | 150.000 | 900.000 | ||
| 40 | Phuộc giảm xóc xe hơi cabin | Cái | 2 | 800.000 | 1.600.000 | ||
| 41 | Đèn pha xe ô tô | Cái | 5 | 600.000 | 3.000.000 | ||
| 42 | Phuộc giảm sóc trước cho xe Huyndai | Cái | 10 | 250.000 | 2.500.000 | Nhãn hiệu Shock Absorber | |
| 43 | Đèn xinhan xe ô tô | Cái | 60 | 45.000 | 2.700.000 | ||
| 44 | Lọc nhớt xe ô tô | Cái | 24 | 40.000 | 960.000 | Nhãn hiệu Kindoful | |
| 45 | Đèn sau xe ô tô | Cái | 10 | 190.000 | 1.900.000 | ||
| 46 | Lọc nhớt xe ô tô | Cái | 76 | 80.000 | 6.080.000 | Nhãn hiệu Genuinc | |
| 47 | Bạc máy dầu | Cái | 40 | 40.000 | 1.600.000 | ||
| 48 | Ắc DARC xe tải 5 tấn | Bộ | 8 | 450.000 | 3.600.000 | Nhãn hiệu Nam Yang | |
| 49 | Ắc BARE xe tải 2,5 tấn | Bộ | 7 | 350.000 | 2.450.000 | Nhãn hiệu Nam Yang | |
| 50 | Bạc đạn PBC ô tô | Cái | 3 | 220.000 | 660.000 | ||
| 51 | Đèn pha | Cái | 2 | 650.000 | 1.300.000 | Nhãn hiệu BOCO | |
| Cộng | 53.860.000 | ||||||
| LÔ 7 | |||||||
| 1 | Microphone | Cái | 2 | 220.000 | 440.000 | Nhãn hiệu Shunison | |
| 2 | Microphone | Cái | 2 | 100.000 | 200.000 | Nhãn hiệu Shuae | |
| 3 | Microphone | Cái | 1 | 100.000 | 100.000 | Nhãn hiệu Zansong, Mode: S28 | |
| 4 | Loa | Cái | 6 | 70.000 | 420.000 | Nhãn hiệu Speaker Wireless | |
| 5 | Loa mini | Cái | 2 | 150.000 | 300.000 | Nhãn hiệu NanSin – S630 | |
| 6 | Loa mini | Cái | 4 | 90.000 | 360.000 | Nhãn hiệu Hi-Fi Jioiw, THW-801, 802 | |
| 7 | Loa mini | Cái | 4 | 50.000 | 200.000 | Nhãn hiệu BT Speaker, BT-1302 | |
| 8 | Loa mini | Cái | 4 | 150.000 | 600.000 | Nhãn hiệu Wsieri, WS-1803 | |
| 9 | Ấm nấu nước siêu tốc | Cái | 2 | 150.000 | 300.000 | Nhãn hiệu Fujishi |
|
| 10 | Ấm nấu nước siêu tốc | Cái | 3 | 95.000 | 285.000 | Nhãn hiệu Easy to enjoy lifc | |
| 11 | Bình giữ nhiệt | Cái | 1 | 220.000 | 220.000 | Nhãn hiệu Ikonic -K1697 |
|
| 12 | Bình giữ nhiệt | Cái | 1 | 210.000 | 210.000 | Nhãn hiệu Ikonic -K16985 |
|
| 13 | Bình giữ nhiệt | Cái | 1 | 220.000 | 220.000 | Nhãn hiệu Ikonic -K1686 |
|
| 14 | Bình giữ nhiệt | Cái | 1 | 220.000 | 220.000 | Nhãn hiệu Ikonic -K1687 |
|
| 15 | Bình giữ nhiệt | Cái | 1 | 220.000 | 220.000 | Nhãn hiệu Ikonic -K1696 |
|
| 16 | Bình giữ nhiệt | Cái | 1 | 200.000 | 200.000 | Nhãn hiệu Ikonic -K1695 |
|
| 17 | Bình giữ nhiệt | Cái | 2 | 200.000 | 400.000 | Nhãn hiệu Ikonic -K1686 |
|
| 18 | Bình giữ nhiệt | Cái | 1 | 240.000 | 240.000 | Nhãn hiệu Teavel Flark K2605 |
|
| 19 | Máy xay sinh tố | Cái | 2 | 300.000 | 600.000 | Nhãn hiệu Khaluck Home KL-333 | |
| 20 | Loa máy tính | Cái | 1 | 450.000 | 450.000 | Nhãn hiệu FXD loại F210 |
|
| 21 | Loa máy tính | Cái | 1 | 650.000 | 650.000 | Nhãn hiệu Audioníc Max 250 |
|
| 22 | Loa máy tính | Cái | 1 | 1.200.000 | 1.200.000 | Nhãn hiệu FXD loại A250 |
|
| 23 | Nồi cơm điện | Cái | 1 | 700.000 | 700.000 | Nhãn hiệu Khaluck Home |
|
| 24 | Loa máy tính | Cái | 2 | 200.000 | 400.000 | Nhãn hiệu Audioníc Alier 4 |
|
| Cộng | 9.135.000 | ||||||
| LÔ 8 | |||||||
| 1 | Rô to quạt | Cái | 26 | 50.000 | 1.300.000 | Nhãn hiệu DCA Armature |
|
| 2 | Rô to máy khoan | Cái | 55 | 125.000 | 6.875.000 | Nhãn hiệu LD Armature |
|
| 3 | Rô to | Cái | 8 | 45.000 | 360.000 | Nhãn hiệu Amr02-12 |
|
| 4 | Van nước | Cái | 200 | 60.000 | 12.000.000 | Nhãn hiệu Sus 304 |
|
| 5 | Rô to | Cái | 10 | 65.000 | 650.000 | Nhãn hiệu DCS Armature |
|
| 6 | Bơm áp lực | Cái | 30 | 200.000 | 6.000.000 | Nhãn hiệu FBANG |
|
| 7 | Máy khoan | Cái | 10 | 320.000 | 3.200.000 | Nhãn hiệu MaKuTe 710W |
|
| 8 | Máy mài | Cái | 10 | 300.000 | 3.000.000 | Nhãn hiệu KenMax KM 100-L |
|
| 9 | Đèn Led | Cái | 2 | 250.000 | 500.000 | Loại 100W | |
| 10 | Dây rút 3x15mm | Bịch | 3 | 15.000 | 45.000 | Loại 100 cái/bịch | |
| Cộng | 33.930.000 | ||||||
| LÔ 9 | |||||||
| 1 | Máy nén hỗ trợ hô hấp | Cái | 5 | 350.000 | 1.750.000 | ||
| Cộng | 1.750.000 | ||||||
| LÔ 10 | |||||||
| 1 | Bột pha màu | Kg | 500 | 20.000 | 10.000.000 | Loại 25kg/1bao mã số 722 | |
| Cộng | 10.000.000 | 0 | |||||
| TỔNG CỘNG | 309.651.000 | ||||||
